ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Câu mẫu và từ vựng, khung 486–495 (trang sách 393–398) — 12 / 90 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແທ້ໆ
- kết thúc
- như
- thật, thật sự (từ nhấn mạnh)
- hành quân ra, di chuyển ra
ຄຳຕອບ: ແທ້ໆ — thật, thật sự (từ nhấn mạnh)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຄື່ອນ... ອອກ
- đạt kết quả tốt đẹp
- tiếp theo
- phản đối
- hành quân ra, di chuyển ra
ຄຳຕອບ: ເຄື່ອນ... ອອກ — hành quân ra, di chuyển ra
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖ້າຫາກ
- quê hương
- khuyến khích, thúc đẩy
- xin hân hạnh
- nếu
ຄຳຕອບ: ຖ້າຫາກ — nếu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກ້ອງຖ່າຍຮູບ
- sửa chữa
- máy ảnh
- theo tự nhiên
- vang dội khắp sân vận động
ຄຳຕອບ: ກ້ອງຖ່າຍຮູບ — máy ảnh
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຜົນ
- tôi (khi nói với cấp trên)
- tiếp nhận, tuyển
- kết quả
- việc gửi tin cho nhau, thư từ
ຄຳຕອບ: ຜົນ — kết quả
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພັກຜ່ອນ
- đi nghỉ, nghỉ ngơi
- xin mời!
- sĩ quan
- đại tá ກິ (tên người)
ຄຳຕອບ: ພັກຜ່ອນ — đi nghỉ, nghỉ ngơi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລຸລ່ວງໄປດ້ວຍດີ
- báo cáo
- đạt kết quả tốt đẹp
- núi non
- xin hân hạnh
ຄຳຕອບ: ລຸລ່ວງໄປດ້ວຍດີ — đạt kết quả tốt đẹp
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດົນນານ
- kể cho … nghe
- xin mời!
- lâu
- chờ
ຄຳຕອບ: ດົນນານ — lâu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮັບເອົາ
- hỏi thông tin chi tiết
- đã thành công, hoàn thành
- bờ biển
- tiếp nhận, tuyển
ຄຳຕອບ: ຮັບເອົາ — tiếp nhận, tuyển
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສັນຕິພາບ
- sĩ quan
- hoà bình
- xin mời!
- máy ảnh
ຄຳຕອບ: ສັນຕິພາບ — hoà bình
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫ້ອງກຳກັບການອົບຮົມ
- thuận tiện
- đẹp đẽ
- phòng phụ trách huấn luyện
- Bộ Giáo dục
ຄຳຕອບ: ຫ້ອງກຳກັບການອົບຮົມ — phòng phụ trách huấn luyện
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕໍ່ຕ້ານ
- vỗ tay
- xin hân hạnh
- chống lại, kháng cự
- chờ
ຄຳຕອບ: ຕໍ່ຕ້ານ — chống lại, kháng cự