ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Câu mẫu và từ vựng, khung 486–495 (trang sách 393–398) — 12 / 90 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແທ້ໆ

    1. kết thúc
    2. như
    3. thật, thật sự (từ nhấn mạnh)
    4. hành quân ra, di chuyển ra

    ຄຳຕອບ: ແທ້ໆ — thật, thật sự (từ nhấn mạnh)

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຄື່ອນ... ອອກ

    1. đạt kết quả tốt đẹp
    2. tiếp theo
    3. phản đối
    4. hành quân ra, di chuyển ra

    ຄຳຕອບ: ເຄື່ອນ... ອອກ — hành quân ra, di chuyển ra

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖ້າຫາກ

    1. quê hương
    2. khuyến khích, thúc đẩy
    3. xin hân hạnh
    4. nếu

    ຄຳຕອບ: ຖ້າຫາກ — nếu

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກ້ອງຖ່າຍຮູບ

    1. sửa chữa
    2. máy ảnh
    3. theo tự nhiên
    4. vang dội khắp sân vận động

    ຄຳຕອບ: ກ້ອງຖ່າຍຮູບ — máy ảnh

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຜົນ

    1. tôi (khi nói với cấp trên)
    2. tiếp nhận, tuyển
    3. kết quả
    4. việc gửi tin cho nhau, thư từ

    ຄຳຕອບ: ຜົນ — kết quả

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພັກຜ່ອນ

    1. đi nghỉ, nghỉ ngơi
    2. xin mời!
    3. sĩ quan
    4. đại tá ກິ (tên người)

    ຄຳຕອບ: ພັກຜ່ອນ — đi nghỉ, nghỉ ngơi

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລຸລ່ວງໄປດ້ວຍດີ

    1. báo cáo
    2. đạt kết quả tốt đẹp
    3. núi non
    4. xin hân hạnh

    ຄຳຕອບ: ລຸລ່ວງໄປດ້ວຍດີ — đạt kết quả tốt đẹp

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ດົນນານ

    1. kể cho … nghe
    2. xin mời!
    3. lâu
    4. chờ

    ຄຳຕອບ: ດົນນານ — lâu

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮັບເອົາ

    1. hỏi thông tin chi tiết
    2. đã thành công, hoàn thành
    3. bờ biển
    4. tiếp nhận, tuyển

    ຄຳຕອບ: ຮັບເອົາ — tiếp nhận, tuyển

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສັນຕິພາບ

    1. sĩ quan
    2. hoà bình
    3. xin mời!
    4. máy ảnh

    ຄຳຕອບ: ສັນຕິພາບ — hoà bình

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫ້ອງກຳກັບການອົບຮົມ

    1. thuận tiện
    2. đẹp đẽ
    3. phòng phụ trách huấn luyện
    4. Bộ Giáo dục

    ຄຳຕອບ: ຫ້ອງກຳກັບການອົບຮົມ — phòng phụ trách huấn luyện

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕໍ່ຕ້ານ

    1. vỗ tay
    2. xin hân hạnh
    3. chống lại, kháng cự
    4. chờ

    ຄຳຕອບ: ຕໍ່ຕ້ານ — chống lại, kháng cự