ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 540–547 (trang sách 420–432) — 12 / 173 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຫີຍໄປ
- tan đi, bốc hơi
- sức lực, sinh lực
- nhiều loại
- bất cứ điều gì, điều gì đó
ຄຳຕອບ: ເຫີຍໄປ — tan đi, bốc hơi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແມວ
- nên
- hấp
- da, làn da
- con mèo
ຄຳຕອບ: ແມວ — con mèo
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮູ້ກາລະເທສະ
- vật nuôi trong nhà
- biết cư xử phù hợp với thời gian và nơi chốn
- làm cho, khiến
- lốp sau
ຄຳຕອບ: ຮູ້ກາລະເທສະ — biết cư xử phù hợp với thời gian và nơi chốn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂຕນ
- bỏ tiền, đóng góp tiền
- tấn
- luộc, nấu sôi
- chú chó tội nghiệp!
ຄຳຕອບ: ໂຕນ — tấn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃຈຮ້າຍ
- cho rằng, coi là
- trọng lượng, sức nặng
- giận, nổi giận
- bỏ tiền, đóng góp tiền
ຄຳຕອບ: ໃຈຮ້າຍ — giận, nổi giận
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕັກນ້ຳ
- trước mọi người, trước người khác
- ngồi sát vào nhau, ép sát nhau
- múc nước
- giải thích
ຄຳຕອບ: ຕັກນ້ຳ — múc nước
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄຮ້
- ăn xin
- nuôi (vật hoặc người)
- không có, thiếu
- ngồi sát vào nhau, ép sát nhau
ຄຳຕອບ: ໄຮ້ — không có, thiếu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຍັງບໍ່ທັນ
- điếc (tai)
- thị lực
- già, già cả
- chưa kịp, vẫn chưa
ຄຳຕອບ: ຍັງບໍ່ທັນ — chưa kịp, vẫn chưa
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຄື່ອນໄຫວ
- cử động, đi lại
- nhiều như
- nhanh nhẹn
- cây con mới mọc, cây giống non
ຄຳຕອບ: ເຄື່ອນໄຫວ — cử động, đi lại
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສີໃດກໍໄດ້
- sự già đi, già yếu
- thật sự, đích thực
- tóc (trên đầu)
- màu gì cũng được
ຄຳຕອບ: ສີໃດກໍໄດ້ — màu gì cũng được
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໜຶ້ງ
- điều cho thấy, cái thể hiện
- hấp
- chẳng sao cả, không có vấn đề gì
- tưới rau
ຄຳຕອບ: ໜຶ້ງ — hấp
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຜັກກາດ
- chưa kịp, vẫn chưa
- bạc (tóc)
- rau cải (cải thảo)
- bất cứ điều gì, điều gì đó
ຄຳຕອບ: ຜັກກາດ — rau cải (cải thảo)