ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 12 / 119 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນັບບໍ່ໄຄວ່
- nghi lễ
- lấy … làm ví dụ
- bị thất thế, sa cơ
- đếm không xuể
ຄຳຕອບ: ນັບບໍ່ໄຄວ່ — đếm không xuể
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພ້ອມທັງ
- tất cả, mọi
- giải quyết, khắc phục
- trông nom, chăm lo
- cùng với
ຄຳຕອບ: ພ້ອມທັງ — cùng với
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສົມບູນ
- đầy đủ, dồi dào
- con người chúng ta
- nghiên cứu
- tình cảnh nói trên
ຄຳຕອບ: ສົມບູນ — đầy đủ, dồi dào
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລົ້ວ
- cẩu thả, không lo xa
- vẫy tay gọi
- có cũng là chuyện thường tình
- bừa ruộng
ຄຳຕອບ: ລົ້ວ — cẩu thả, không lo xa
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແກ້ໄຂ
- dưới sự lãnh đạo của
- giải quyết, khắc phục
- phong tục
- trở thành
ຄຳຕອບ: ແກ້ໄຂ — giải quyết, khắc phục
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເບິ່ງແຍງນຳ
- trông nom, chăm lo
- câu chuyện nói trên
- phút cuối cùng
- xong, hoàn tất
ຄຳຕອບ: ເບິ່ງແຍງນຳ — trông nom, chăm lo
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກະຊວງມະຫາດໄທ
- hang của nó
- đáng yêu, dễ thương
- Bộ Nội vụ
- giải quyết, khắc phục
ຄຳຕອບ: ກະຊວງມະຫາດໄທ — Bộ Nội vụ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຣື້ອງດັ່ງກ່າວ
- lớn lên
- cho đến
- tài nguyên thiên nhiên
- câu chuyện nói trên
ຄຳຕອບ: ເຣື້ອງດັ່ງກ່າວ — câu chuyện nói trên
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊັ້ນປະຖົມ
- cấp tiểu học
- sự vất vả, khó khăn
- chữa, giải quyết
- huyện; thành phố
ຄຳຕອບ: ຊັ້ນປະຖົມ — cấp tiểu học
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມີແດ່ເປັນທັມມະດາ
- nghe thấy
- có cũng là chuyện thường tình
- tránh, né tránh
- vấn đề
ຄຳຕອບ: ມີແດ່ເປັນທັມມະດາ — có cũng là chuyện thường tình
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາຍດ່ານ
- câu chuyện nói trên
- người đứng đầu huyện nhỏ
- tài nguyên thiên nhiên
- sự phát triển tiến bộ
ຄຳຕອບ: ນາຍດ່ານ — người đứng đầu huyện nhỏ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ງວາກໜ້າ
- đầy đủ, dồi dào
- không bao giờ chấm dứt
- quay mặt (để nhìn)
- đếm không xuể
ຄຳຕອບ: ງວາກໜ້າ — quay mặt (để nhìn)