ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 12 / 119 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນັບບໍ່ໄຄວ່

    1. nghi lễ
    2. lấy … làm ví dụ
    3. bị thất thế, sa cơ
    4. đếm không xuể

    ຄຳຕອບ: ນັບບໍ່ໄຄວ່ — đếm không xuể

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພ້ອມທັງ

    1. tất cả, mọi
    2. giải quyết, khắc phục
    3. trông nom, chăm lo
    4. cùng với

    ຄຳຕອບ: ພ້ອມທັງ — cùng với

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສົມບູນ

    1. đầy đủ, dồi dào
    2. con người chúng ta
    3. nghiên cứu
    4. tình cảnh nói trên

    ຄຳຕອບ: ສົມບູນ — đầy đủ, dồi dào

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລົ້ວ

    1. cẩu thả, không lo xa
    2. vẫy tay gọi
    3. có cũng là chuyện thường tình
    4. bừa ruộng

    ຄຳຕອບ: ລົ້ວ — cẩu thả, không lo xa

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແກ້ໄຂ

    1. dưới sự lãnh đạo của
    2. giải quyết, khắc phục
    3. phong tục
    4. trở thành

    ຄຳຕອບ: ແກ້ໄຂ — giải quyết, khắc phục

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເບິ່ງແຍງນຳ

    1. trông nom, chăm lo
    2. câu chuyện nói trên
    3. phút cuối cùng
    4. xong, hoàn tất

    ຄຳຕອບ: ເບິ່ງແຍງນຳ — trông nom, chăm lo

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກະຊວງມະຫາດໄທ

    1. hang của nó
    2. đáng yêu, dễ thương
    3. Bộ Nội vụ
    4. giải quyết, khắc phục

    ຄຳຕອບ: ກະຊວງມະຫາດໄທ — Bộ Nội vụ

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຣື້ອງດັ່ງກ່າວ

    1. lớn lên
    2. cho đến
    3. tài nguyên thiên nhiên
    4. câu chuyện nói trên

    ຄຳຕອບ: ເຣື້ອງດັ່ງກ່າວ — câu chuyện nói trên

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊັ້ນປະຖົມ

    1. cấp tiểu học
    2. sự vất vả, khó khăn
    3. chữa, giải quyết
    4. huyện; thành phố

    ຄຳຕອບ: ຊັ້ນປະຖົມ — cấp tiểu học

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມີແດ່ເປັນທັມມະດາ

    1. nghe thấy
    2. có cũng là chuyện thường tình
    3. tránh, né tránh
    4. vấn đề

    ຄຳຕອບ: ມີແດ່ເປັນທັມມະດາ — có cũng là chuyện thường tình

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາຍດ່ານ

    1. câu chuyện nói trên
    2. người đứng đầu huyện nhỏ
    3. tài nguyên thiên nhiên
    4. sự phát triển tiến bộ

    ຄຳຕອບ: ນາຍດ່ານ — người đứng đầu huyện nhỏ

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ງວາກໜ້າ

    1. đầy đủ, dồi dào
    2. không bao giờ chấm dứt
    3. quay mặt (để nhìn)
    4. đếm không xuể

    ຄຳຕອບ: ງວາກໜ້າ — quay mặt (để nhìn)