ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Câu và từ vựng, khung 585–592 (trang sách 448–452) — 12 / 55 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສນຸກມ່ວນຊື່ນ
- sự cẩn thận, thận trọng
- vui vẻ, hân hoan; niềm vui
- mở rộng
- sự mệt mỏi
ຄຳຕອບ: ສນຸກມ່ວນຊື່ນ — vui vẻ, hân hoan; niềm vui
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສມຽນ
- thăm, đến thăm
- tên một làng
- thư ký
- vừa làm việc vừa…
ຄຳຕອບ: ສມຽນ — thư ký
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄວາມຣະມັດຣະວັງ
- nguyên âm
- khẩu hiệu
- sự cẩn thận, thận trọng
- khách du lịch
ຄຳຕອບ: ຄວາມຣະມັດຣະວັງ — sự cẩn thận, thận trọng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເອົາປຽບ
- sửa chữa
- lợi dụng, chiếm phần lợi hơn
- đường, đường phố
- tổ chức mừng, ăn mừng
ຄຳຕອບ: ເອົາປຽບ — lợi dụng, chiếm phần lợi hơn
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເທົ່າທຽມກັບ
- sự chăm chỉ, cần cù
- khách du lịch
- ngang bằng với
- tập, luyện tập
ຄຳຕອບ: ເທົ່າທຽມກັບ — ngang bằng với
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຂົງເຂດ
- một số nhóm
- đường, đường phố
- vùng, khu vực
- người lái xe, tài xế
ຄຳຕອບ: ຂົງເຂດ — vùng, khu vực
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສ້າງ
- tạo ra, tạo nên
- người bản xứ
- kể chuyện cười, nói đùa
- tên một làng
ຄຳຕອບ: ສ້າງ — tạo ra, tạo nên
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປະເພນີ
- tạo ra, tạo nên
- khắp tất cả, toàn thể
- đấu tranh để giành lấy
- phong tục, truyền thống
ຄຳຕອບ: ປະເພນີ — phong tục, truyền thống
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄ່າແຮງງານ
- máu thịt (đổ máu)
- tiền công lao động
- chức vụ quan trọng
- khắp tất cả, toàn thể
ຄຳຕອບ: ຄ່າແຮງງານ — tiền công lao động
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພຍາງ
- âm tiết
- kể cả, bao gồm cả
- niềm vui thích
- vùng, khu vực
ຄຳຕອບ: ພຍາງ — âm tiết
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປາສຈາກ
- tạo ra, tạo nên
- người bản xứ
- tránh khỏi, không có
- âm tiết
ຄຳຕອບ: ປາສຈາກ — tránh khỏi, không có
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສ້ອມແປງ
- tên một làng
- giọng nói, phương ngữ
- sửa chữa
- tạo ra, tạo nên
ຄຳຕອບ: ສ້ອມແປງ — sửa chữa