ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Câu và từ vựng, khung 585–592 (trang sách 448–452) — 12 / 55 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສນຸກມ່ວນຊື່ນ

    1. sự cẩn thận, thận trọng
    2. vui vẻ, hân hoan; niềm vui
    3. mở rộng
    4. sự mệt mỏi

    ຄຳຕອບ: ສນຸກມ່ວນຊື່ນ — vui vẻ, hân hoan; niềm vui

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສມຽນ

    1. thăm, đến thăm
    2. tên một làng
    3. thư ký
    4. vừa làm việc vừa…

    ຄຳຕອບ: ສມຽນ — thư ký

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄວາມຣະມັດຣະວັງ

    1. nguyên âm
    2. khẩu hiệu
    3. sự cẩn thận, thận trọng
    4. khách du lịch

    ຄຳຕອບ: ຄວາມຣະມັດຣະວັງ — sự cẩn thận, thận trọng

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເອົາປຽບ

    1. sửa chữa
    2. lợi dụng, chiếm phần lợi hơn
    3. đường, đường phố
    4. tổ chức mừng, ăn mừng

    ຄຳຕອບ: ເອົາປຽບ — lợi dụng, chiếm phần lợi hơn

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເທົ່າທຽມກັບ

    1. sự chăm chỉ, cần cù
    2. khách du lịch
    3. ngang bằng với
    4. tập, luyện tập

    ຄຳຕອບ: ເທົ່າທຽມກັບ — ngang bằng với

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຂົງເຂດ

    1. một số nhóm
    2. đường, đường phố
    3. vùng, khu vực
    4. người lái xe, tài xế

    ຄຳຕອບ: ຂົງເຂດ — vùng, khu vực

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສ້າງ

    1. tạo ra, tạo nên
    2. người bản xứ
    3. kể chuyện cười, nói đùa
    4. tên một làng

    ຄຳຕອບ: ສ້າງ — tạo ra, tạo nên

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປະເພນີ

    1. tạo ra, tạo nên
    2. khắp tất cả, toàn thể
    3. đấu tranh để giành lấy
    4. phong tục, truyền thống

    ຄຳຕອບ: ປະເພນີ — phong tục, truyền thống

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄ່າແຮງງານ

    1. máu thịt (đổ máu)
    2. tiền công lao động
    3. chức vụ quan trọng
    4. khắp tất cả, toàn thể

    ຄຳຕອບ: ຄ່າແຮງງານ — tiền công lao động

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພຍາງ

    1. âm tiết
    2. kể cả, bao gồm cả
    3. niềm vui thích
    4. vùng, khu vực

    ຄຳຕອບ: ພຍາງ — âm tiết

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປາສຈາກ

    1. tạo ra, tạo nên
    2. người bản xứ
    3. tránh khỏi, không có
    4. âm tiết

    ຄຳຕອບ: ປາສຈາກ — tránh khỏi, không có

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ສ້ອມແປງ

    1. tên một làng
    2. giọng nói, phương ngữ
    3. sửa chữa
    4. tạo ra, tạo nên

    ຄຳຕອບ: ສ້ອມແປງ — sửa chữa