ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 12 / 50 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປາຖນາ
- vụ án, vụ kiện
- mong muốn, ước mong
- được nhà vua ban thưởng
- đặc biệt là
ຄຳຕອບ: ປາຖນາ — mong muốn, ước mong
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລ້ວນແຕ່
- huân chương
- tai họa lớn, đại họa
- đều là, toàn là
- chiến tranh
ຄຳຕອບ: ລ້ວນແຕ່ — đều là, toàn là
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກຳກັບ
- tên người
- sự hợp tác
- điều tra
- phụ trách, điều hành
ຄຳຕອບ: ກຳກັບ — phụ trách, điều hành
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເກສມາ
- huân chương
- chính quyền cấp cao
- công việc, hoạt động
- tên người
ຄຳຕອບ: ເກສມາ — tên người
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພຣະພຸທເຈົ້າ
- Đức Phật
- chiến tranh
- Phật giáo, đạo Phật
- sự thành thạo, kinh nghiệm
ຄຳຕອບ: ພຣະພຸທເຈົ້າ — Đức Phật
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພຣະພຸທສາສນາ
- phụ trách, điều hành
- đã kết thúc, đã hoàn tất
- được nhà vua ban thưởng
- Phật giáo, đạo Phật
ຄຳຕອບ: ພຣະພຸທສາສນາ — Phật giáo, đạo Phật
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເສຖກິດ
- huân chương
- kinh tế
- Phật giáo, đạo Phật
- phát triển
ຄຳຕອບ: ເສຖກິດ — kinh tế
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮຽບຮ້ອຍ
- được nhà vua ban thưởng
- ổn thỏa, chu đáo
- phát triển
- dự kiến rằng, có lẽ
ຄຳຕອບ: ຮຽບຮ້ອຍ — ổn thỏa, chu đáo
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທາງການຂັ້ນສູງ
- chính quyền cấp cao
- điều tra
- được nhà vua ban thưởng
- vụ án, vụ kiện
ຄຳຕອບ: ທາງການຂັ້ນສູງ — chính quyền cấp cao
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕັສຮູ
- chịu đựng
- giác ngộ, thành đạo
- khoảng thời gian
- Phật giáo, đạo Phật
ຄຳຕອບ: ຕັສຮູ — giác ngộ, thành đạo
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ
- khen ngợi, ca ngợi
- được nhà vua ban thưởng
- Phật giáo, đạo Phật
- đều là, toàn là
ຄຳຕອບ: ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ — được nhà vua ban thưởng
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພຣະທັມ
- Cục Mỹ thuật
- giác ngộ, thành đạo
- Phật pháp, giáo pháp
- vụ mới
ຄຳຕອບ: ພຣະທັມ — Phật pháp, giáo pháp