ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Tuần 4: Thi học phần I; làm quen, thông tin cá nhân (tiết 105–144) — 12 / 114 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມີ

    1. có
    2. Mỹ
    3. xin vui lòng; làm ơn
    4. đồng ý; được

    ຄຳຕອບ: ມີ — có

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໜ້ອຍໜຶ່ງ

    1. vẫn chưa
    2. rất vui được làm quen
    3. một chút; một ít
    4. sinh, sinh ra

    ຄຳຕອບ: ໜ້ອຍໜຶ່ງ — một chút; một ít

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຂົ້າໃຈ

    1. tiếng Lào
    2. hiểu
    3. biết
    4. từ (chỉ nơi xuất phát)

    ຄຳຕອບ: ເຂົ້າໃຈ — hiểu

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເວົ້າຊ້າໆ

    1. nói chậm
    2. nếu
    3. nào?
    4. biết

    ຄຳຕອບ: ເວົ້າຊ້າໆ — nói chậm

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊ້າໆ

    1. ký túc xá, nhà trọ
    2. chúng ta; chúng tôi
    3. chậm chậm; từ từ
    4. đi trước (xin phép đi trước)

    ຄຳຕອບ: ຊ້າໆ — chậm chậm; từ từ

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອາເມລິກາ

    1. văn phòng
    2. đi mạnh giỏi (lời chào người ra đi)
    3. từ
    4. Mỹ

    ຄຳຕອບ: ອາເມລິກາ — Mỹ

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂຊກດີ

    1. một chút, một ít
    2. vừa mới
    3. từ
    4. chúc may mắn

    ຄຳຕອບ: ໂຊກດີ — chúc may mắn

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແຫ່ງຊາດ

    1. quốc gia (thuộc quốc gia)
    2. đi
    3. không biết
    4. cùng, với

    ຄຳຕອບ: ແຫ່ງຊາດ — quốc gia (thuộc quốc gia)

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມະຫາວິທະຍາໄລ

    1. trường đại học
    2. nơi sinh
    3. nước ngoài
    4. độc thân

    ຄຳຕອບ: ມະຫາວິທະຍາໄລ — trường đại học

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເວລາ

    1. bạn; bạn bè
    2. Mỹ
    3. nói chậm
    4. thời gian

    ຄຳຕອບ: ເວລາ — thời gian

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເດ

    1. nghề nghiệp
    2. còn … thì sao? (tiểu từ hỏi lại)
    3. là; đúng, phải
    4. thời gian

    ຄຳຕອບ: ເດ — còn … thì sao? (tiểu từ hỏi lại)

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈັກ + (ລັກສະນະນາມ) ?

    1. mấy, bao nhiêu (đi với loại từ, dùng để hỏi số lượng)
    2. Đa La (tên người)
    3. nơi sinh
    4. năm; tuổi (khi nói tuổi)

    ຄຳຕອບ: ຈັກ + (ລັກສະນະນາມ) ? — mấy, bao nhiêu (đi với loại từ, dùng để hỏi số lượng)