ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184) — 12 / 271 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫຼວງພະບາງ

    1. chăn màn, gối đệm (đồ dùng để ngủ)
    2. đủ rồi
    3. cũng được
    4. Luông Pha Băng (địa danh)

    ຄຳຕອບ: ຫຼວງພະບາງ — Luông Pha Băng (địa danh)

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໃຫ້

    1. tuần
    2. thứ, loại, kiểu
    3. độ (nhiệt độ)
    4. cho; đưa

    ຄຳຕອບ: ໃຫ້ — cho; đưa

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເມກ

    1. mây
    2. ngày (trong tháng); mùng
    3. tiệm làm đẹp; thẩm mỹ viện
    4. mỹ phẩm

    ຄຳຕອບ: ເມກ — mây

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຜູ້ນັ້ນ

    1. cái này
    2. giây
    3. người đó, người kia
    4. đĩa

    ຄຳຕອບ: ຜູ້ນັ້ນ — người đó, người kia

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈັກ ?

    1. mấy?, bao nhiêu?
    2. tất cả
    3. đổi; trao đổi, đổi tiền
    4. cũ

    ຄຳຕອບ: ຈັກ ? — mấy?, bao nhiêu?

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຮ້ານເສີມສວຍ

    1. nhiệt độ
    2. tiệm làm đẹp; thẩm mỹ viện
    3. tự, tự mình
    4. tiền tệ; ngoại tệ

    ຄຳຕອບ: ຮ້ານເສີມສວຍ — tiệm làm đẹp; thẩm mỹ viện

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພໍ່ແມ່

    1. bố mẹ, cha mẹ
    2. bão
    3. giới thiệu
    4. tiền

    ຄຳຕອບ: ພໍ່ແມ່ — bố mẹ, cha mẹ

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຄື່ອງເຮືອນ

    1. đồ đạc trong nhà; đồ gia dụng
    2. nhà bếp
    3. túi
    4. bản đồ

    ຄຳຕອບ: ເຄື່ອງເຮືອນ — đồ đạc trong nhà; đồ gia dụng

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລະບົບ

    1. làm việc
    2. rẻ; đúng
    3. buổi chiều
    4. hệ thống, chế độ

    ຄຳຕອບ: ລະບົບ — hệ thống, chế độ

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແຕ່ລະ

    1. đồ điện
    2. mỗi
    3. cái, chiếc (từ chỉ đồ vật)
    4. trên, phía trên

    ຄຳຕອບ: ແຕ່ລະ — mỗi

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເດືອນ 1 (ມັງກອນ)

    1. không lâu (nữa); chẳng bao lâu
    2. con trai
    3. tháng 1; tháng Một
    4. có hôm, có ngày

    ຄຳຕອບ: ເດືອນ 1 (ມັງກອນ) — tháng 1; tháng Một

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໝວກ

    1. cái này
    2. mũ, nón
    3. một số, một ít
    4. hệ thống, chế độ

    ຄຳຕອບ: ໝວກ — mũ, nón