ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224) — 12 / 146 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຢາສັກ

    1. đi (xe), cưỡi; đi bằng xe
    2. thuốc tiêm
    3. bảo, nói; bảo rằng, nói rằng
    4. kỹ thuật

    ຄຳຕອບ: ຢາສັກ — thuốc tiêm

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນາງພະຍາບານ

    1. xe
    2. đơn thuốc
    3. trông, trực
    4. nữ y tá

    ຄຳຕອບ: ນາງພະຍາບານ — nữ y tá

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂທລະສັບ

    1. đường thủy
    2. mũi
    3. điện thoại; gọi điện thoại
    4. hóa đơn

    ຄຳຕອບ: ໂທລະສັບ — điện thoại; gọi điện thoại

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທ່ານໝໍ

    1. thuốc tiêm
    2. bác sĩ
    3. vé
    4. thở, hô hấp

    ຄຳຕອບ: ທ່ານໝໍ — bác sĩ

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກວດ / ກວດພະຍາດ

    1. miệng
    2. bình thường
    3. khám; khám bệnh
    4. đơn thuốc

    ຄຳຕອບ: ກວດ / ກວດພະຍາດ — khám; khám bệnh

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄປສະນີ

    1. thuốc tiêm
    2. bưu điện; bưu chính
    3. riêng, tính riêng
    4. tàu thủy

    ຄຳຕອບ: ໄປສະນີ — bưu điện; bưu chính

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕັບ

    1. cổ, họng
    2. thở, hô hấp
    3. gan
    4. xe van; xe khách nhỏ

    ຄຳຕອບ: ຕັບ — gan

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຕັກນິກ

    1. đường hàng không
    2. sách; giấy tờ
    3. trông, trực
    4. kỹ thuật

    ຄຳຕອບ: ເຕັກນິກ — kỹ thuật

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອຸບັດເຫດ

    1. cánh tay
    2. đầu
    3. giao thông, liên lạc
    4. tai nạn

    ຄຳຕອບ: ອຸບັດເຫດ — tai nạn

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄຂ້ຫວັດ

    1. lại, trả lại; trở lại
    2. cảm cúm
    3. đường phố
    4. hiệu thuốc

    ຄຳຕອບ: ໄຂ້ຫວັດ — cảm cúm

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂທລະສານ

    1. đường phố
    2. fax
    3. xe ba bánh (xích lô)
    4. vai

    ຄຳຕອບ: ໂທລະສານ — fax

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຈຳນວນໜຶ່ງ

    1. đau, nhức
    2. một chút, chút ít
    3. tai
    4. một số

    ຄຳຕອບ: ຈຳນວນໜຶ່ງ — một số