ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304) — 12 / 112 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການຮ່ວມມື
- bí thư, thư ký
- sự hợp tác
- vật lý
- đồng thời, cùng lúc đó
ຄຳຕອບ: ການຮ່ວມມື — sự hợp tác
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອົງການ
- sinh học
- chế độ quân chủ
- cơ quan, tổ chức
- đồng thời, cùng lúc đó
ຄຳຕອບ: ອົງການ — cơ quan, tổ chức
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕໍ່ໜ້າ
- văn học
- Đảng Nhân dân Cách mạng Lào
- tối cao, cao nhất
- trước mặt; phía trước
ຄຳຕອບ: ຕໍ່ໜ້າ — trước mặt; phía trước
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄະນິດສາດ
- trước mặt; phía trước
- toán học
- y tế
- bộ trưởng
ຄຳຕອບ: ຄະນິດສາດ — toán học
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ພາສາຝະລັ່ງ
- tiếng Pháp
- địa lý
- tấm, tờ (loại từ cho giấy, ván, bảng…)
- văn học
ຄຳຕອບ: ພາສາຝະລັ່ງ — tiếng Pháp
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອຳນາດການປົກຄອງ
- ngoại giao, đối ngoại
- lịch sử
- chính quyền (quyền lực cai quản)
- ủy ban
ຄຳຕອບ: ອຳນາດການປົກຄອງ — chính quyền (quyền lực cai quản)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປະຫວັດສາດລາວ
- trước mặt; phía trước
- triển khai, cụ thể hóa
- quyền lực
- lịch sử Lào
ຄຳຕອບ: ປະຫວັດສາດລາວ — lịch sử Lào
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກຸ່ມຄົນ
- nông nghiệp
- làm chủ
- tỉnh trưởng (người đứng đầu cấp tỉnh)
- nhóm người
ຄຳຕອບ: ກຸ່ມຄົນ — nhóm người
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ວັນນະຄະດີລາວ
- triển khai, cụ thể hóa
- luật, pháp luật
- vua, hoàng gia
- văn học Lào
ຄຳຕອບ: ວັນນະຄະດີລາວ — văn học Lào
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກົດໝາຍ
- hội thoại; trò chuyện
- toán học
- lâm nghiệp; rừng
- luật, pháp luật
ຄຳຕອບ: ກົດໝາຍ — luật, pháp luật
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເສັ້ນ
- sợi, con, dải (loại từ cho dây, tóc, đường…)
- tìm hiểu; hiểu rõ
- quyền lực
- bí thư, thư ký
ຄຳຕອບ: ເສັ້ນ — sợi, con, dải (loại từ cho dây, tóc, đường…)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ກຸ່ມ
- tiếng Anh
- phụ nữ
- nhóm
- làm chủ
ຄຳຕອບ: ກຸ່ມ — nhóm