ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: ພາສາລາວ 350 ຊົ່ວໂມງ (ແຜນ K03) — ສະບັບຮ່າງຈາກຕຳລາ — 12 / 675 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.
ປຸ່ມລັດ: Enter — ສະແດງຄຳຕອບ; 1–4 — ໃຫ້ຄະແນນທີມທີ່ຕອບຖືກ; 0 — ບໍ່ມີທີມໃດ. ໃຫ້ຄະແນນແລ້ວຈະໄປຄຳຖາມຕໍ່ໄປເອງ.
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການຮ່ວມມື
- danh sách, bản kê
- sự hợp tác
- bạn; bạn bè
- biết
ຄຳຕອບ: ການຮ່ວມມື — sự hợp tác
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອາເມລິກາ
- không lâu (nữa); chẳng bao lâu
- chiếu
- khỏe mạnh
- Mỹ
ຄຳຕອບ: ອາເມລິກາ — Mỹ
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແດດ(ອອກ)
- nước; quốc gia
- uống
- nắng (lên)
- văn hóa
ຄຳຕອບ: ແດດ(ອອກ) — nắng (lên)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມາ
- chênh lệch
- tối cao, cao nhất
- chuẩn bị, làm (món) / chuẩn bị cho
- đến, tới
ຄຳຕອບ: ມາ — đến, tới
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊົນລະປະທານ
- thỉnh thoảng
- thủy lợi
- thế giới; trái đất
- phấn viết bảng
ຄຳຕອບ: ຊົນລະປະທານ — thủy lợi
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂອ້!
- bưu điện; bưu chính
- tiếng Pháp
- đường phố
- ồ! (thán từ)
ຄຳຕອບ: ໂອ້! — ồ! (thán từ)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖ້າວ່າ
- nếu
- bài đọc
- chính sách
- mệt
ຄຳຕອບ: ຖ້າວ່າ — nếu
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແກ້
- giới thiệu
- cởi, tháo (áo)
- tiếng Pháp
- này, đây (chỗ gần)
ຄຳຕອບ: ແກ້ — cởi, tháo (áo)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຄື່ອງໄຟຟ້າ
- khám; khám bệnh
- chuồng gà
- đồ điện
- chăn màn, gối đệm (đồ dùng để ngủ)
ຄຳຕອບ: ເຄື່ອງໄຟຟ້າ — đồ điện
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຈົ້າແຂວງ
- lên thay, thay thế
- cái (lượng từ chung cho đồ vật)
- tỉnh trưởng (người đứng đầu cấp tỉnh)
- sinh viên
ຄຳຕອບ: ເຈົ້າແຂວງ — tỉnh trưởng (người đứng đầu cấp tỉnh)
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອ້າຍເອື້ອຍນ້ອງ
- Thomas (tên người)
- chỉ, chỉ là
- áp suất, áp lực
- anh chị em
ຄຳຕອບ: ອ້າຍເອື້ອຍນ້ອງ — anh chị em
ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕາມທຳມະດາ
- thông thường, theo lẽ thường
- mái nhà
- bác sĩ, thầy thuốc
- không biết
ຄຳຕອບ: ຕາມທຳມະດາ — thông thường, theo lẽ thường