ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: ພາສາລາວ 350 ຊົ່ວໂມງ (ແຜນ K03) — ສະບັບຮ່າງຈາກຕຳລາ — 12 / 675 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ການຮ່ວມມື

    1. danh sách, bản kê
    2. sự hợp tác
    3. bạn; bạn bè
    4. biết

    ຄຳຕອບ: ການຮ່ວມມື — sự hợp tác

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອາເມລິກາ

    1. không lâu (nữa); chẳng bao lâu
    2. chiếu
    3. khỏe mạnh
    4. Mỹ

    ຄຳຕອບ: ອາເມລິກາ — Mỹ

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແດດ(ອອກ)

    1. nước; quốc gia
    2. uống
    3. nắng (lên)
    4. văn hóa

    ຄຳຕອບ: ແດດ(ອອກ) — nắng (lên)

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມາ

    1. chênh lệch
    2. tối cao, cao nhất
    3. chuẩn bị, làm (món) / chuẩn bị cho
    4. đến, tới

    ຄຳຕອບ: ມາ — đến, tới

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊົນລະປະທານ

    1. thỉnh thoảng
    2. thủy lợi
    3. thế giới; trái đất
    4. phấn viết bảng

    ຄຳຕອບ: ຊົນລະປະທານ — thủy lợi

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໂອ້!

    1. bưu điện; bưu chính
    2. tiếng Pháp
    3. đường phố
    4. ồ! (thán từ)

    ຄຳຕອບ: ໂອ້! — ồ! (thán từ)

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຖ້າວ່າ

    1. nếu
    2. bài đọc
    3. chính sách
    4. mệt

    ຄຳຕອບ: ຖ້າວ່າ — nếu

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ແກ້

    1. giới thiệu
    2. cởi, tháo (áo)
    3. tiếng Pháp
    4. này, đây (chỗ gần)

    ຄຳຕອບ: ແກ້ — cởi, tháo (áo)

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຄື່ອງໄຟຟ້າ

    1. khám; khám bệnh
    2. chuồng gà
    3. đồ điện
    4. chăn màn, gối đệm (đồ dùng để ngủ)

    ຄຳຕອບ: ເຄື່ອງໄຟຟ້າ — đồ điện

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຈົ້າແຂວງ

    1. lên thay, thay thế
    2. cái (lượng từ chung cho đồ vật)
    3. tỉnh trưởng (người đứng đầu cấp tỉnh)
    4. sinh viên

    ຄຳຕອບ: ເຈົ້າແຂວງ — tỉnh trưởng (người đứng đầu cấp tỉnh)

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອ້າຍເອື້ອຍນ້ອງ

    1. Thomas (tên người)
    2. chỉ, chỉ là
    3. áp suất, áp lực
    4. anh chị em

    ຄຳຕອບ: ອ້າຍເອື້ອຍນ້ອງ — anh chị em

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕາມທຳມະດາ

    1. thông thường, theo lẽ thường
    2. mái nhà
    3. bác sĩ, thầy thuốc
    4. không biết

    ຄຳຕອບ: ຕາມທຳມະດາ — thông thường, theo lẽ thường