Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ghép vần
Chọn phụ âm đầu, nguyên âm, phụ âm cuối (nếu có) và dấu thanh (nếu có) để xem âm tiết tiếng Lào được ghép và viết thế nào; rồi luyện nhận ra âm tiết đúng. Bảng chữ lấy từ giáo trình trong các bài đã phát hành. Cổng không lưu gì.
Tự ghép
Âm tiết được ghép theo cách viết của bảng chữ trong giáo trình — có thể không phải một từ có nghĩa. Thanh điệu và cách đọc: nghe giáo viên, học trong bài.
Luyện ghép vần
Mỗi câu cho bốn phần của một âm tiết; chọn âm tiết ghép đúng. Mỗi lượt 10 câu, chấm ngay, không lưu.
Bảng chữ dùng để ghép
Phụ âm nhóm cao
- ຂ kh
- ຫງ ng
- ສ s
- ຫຍ nh
- ຖ th
- ຫນ (ໜ) n
- ຜ ph
- ຝ f
- ຫມ (ໝ) m
- ຫລ (ຫຼ) l
- ຫວ v
- ຫ h
Phụ âm nhóm trung
- ກ k,c
- ຈ ch
- ດ d
- ຕ t
- ບ b
- ປ p
- ຢ y
- ອ ?
Phụ âm nhóm thấp
- ຄ kh
- ງ ng
- ຊ s,x
- ຍ nh
- ທ th
- ນ n
- ພ ph
- ຟ f
- ມ m
- ລ l
- ວ v
- ຮ h
Nguyên âm ngắn
- ◌ະ a
- ◌ິ i
- ◌ຶ y
- ◌ຸ u
- ເ◌ະ e
- ແ◌ະ ε
- ໂ◌ະ o
- ເ◌າະ O
- ເ◌ິ ≅
- ເ◌ັຍ ie
- ເ◌ຶອ y≅
- ◌ົວະ uo
Nguyên âm dài
- ◌າ a:
- ◌ີ i:
- ◌ື y:
- ◌ູ u:
- ເ◌ e:
- ແ◌ E:
- ໂ◌ o:
- ◌ໍ O:
- ເ◌ີ ≅:
- ເ◌ຍ i:≅
- ເ◌ືອ y:≅
- ◌ົວ u:a
Nguyên âm đặc biệt (không thêm phụ âm cuối)
- ໄ◌ ai
- ໃ◌ ai
- ເ◌ົາ au
- ◌ຳ ăm
Dấu thanh
- ◌່ ໄມ້ເອກ
- ◌້ ໄມ້ໂທ
- ◌໊ ໄມ້ຕີ
- ◌໋ ໄມ້ຈັດຕະວາ
Chữ số Lào
Mười chữ số Lào và chữ số thường tương ứng, lấy từ giáo trình trong các bài đã phát hành. Số nhiều chữ số viết như chữ số thường: mỗi chữ số một vị trí, từ trái sang phải.
- ໐ 0
- ໑ 1
- ໒ 2
- ໓ 3
- ໔ 4
- ໕ 5
- ໖ 6
- ໗ 7
- ໘ 8
- ໙ 9
Luyện đọc và viết số
Mỗi lượt 10 câu, số mới mỗi lần mở trang: câu «đọc số» gõ lại bằng chữ số thường, câu «viết số» chọn cách viết đúng bằng chữ số Lào. Chấm ngay, không lưu.
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Đọc số: số dưới đây viết bằng chữ số Lào là số nào? Gõ bằng chữ số thường (0–9).
໔໐
Xem đáp án
Đáp án đúng
- 40
Giải thích: ໔໐ — 40
Câu 2
Viết số: chọn cách viết số 49 bằng chữ số Lào.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໔໙
Giải thích: ໔໙ — 49
Câu 3
Đọc số: số dưới đây viết bằng chữ số Lào là số nào? Gõ bằng chữ số thường (0–9).
໔໙໖
Xem đáp án
Đáp án đúng
- 496
Giải thích: ໔໙໖ — 496
Câu 4
Viết số: chọn cách viết số 743 bằng chữ số Lào.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໗໔໓
Giải thích: ໗໔໓ — 743
Câu 5
Đọc số: số dưới đây viết bằng chữ số Lào là số nào? Gõ bằng chữ số thường (0–9).
໒໐໑໙
Xem đáp án
Đáp án đúng
- 2019
Giải thích: ໒໐໑໙ — 2019
Câu 6
Viết số: chọn cách viết số 1991 bằng chữ số Lào.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໑໙໙໑
Giải thích: ໑໙໙໑ — 1991
Câu 7
Đọc số: số dưới đây viết bằng chữ số Lào là số nào? Gõ bằng chữ số thường (0–9).
໔໗໕໑
Xem đáp án
Đáp án đúng
- 4751
Giải thích: ໔໗໕໑ — 4751
Câu 8
Viết số: chọn cách viết số 2674 bằng chữ số Lào.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໒໖໗໔
Giải thích: ໒໖໗໔ — 2674
Câu 9
Đọc số: số dưới đây viết bằng chữ số Lào là số nào? Gõ bằng chữ số thường (0–9).
໓໖໗໐໐໐
Xem đáp án
Đáp án đúng
- 367000
- 367.000
Giải thích: ໓໖໗໐໐໐ — 367000
Câu 10
Viết số: chọn cách viết số 337000 bằng chữ số Lào.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໓໓໗໐໐໐
Giải thích: ໓໓໗໐໐໐ — 337000
Nguồn của bảng chữ
- «Giáo trình tiếng Lào» (lưu hành nội bộ), Trường Cao đẳng Sơn La, trang sách 1–5, 11 — giáo trình do Trường Cao đẳng Sơn La biên soạn, dùng theo Công văn số 536/CĐSL-ĐT ngày 18/8/2025 của Trường.
Cách ghép, phần luyện và lời giải thích tiếng Việt do Dự án ST-Viet-Lao biên soạn.