Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Hội thoại nhập vai
Chọn một hội thoại trong bài, rồi chọn vai của bạn. Lời của người kia hiện ra lần lượt; đến lượt bạn, chọn câu đúng như trong bài trong các câu chữ Lào. Có thể bật / tắt nghĩa tiếng Việt. Cổng không lưu gì.
Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình
Bài 1. Hội thoại: chào hỏi, làm quen — ສົນທະນາ (tiết 107–119)
- ແບບທີ 1: ການທັກທາຍແບບທົ່ວໄປ.
- ແບບທີ 2: ການທັກທາຍແບບສະໜິດສະໜົມ.
- ແບບທີ 3: ການທັກທາຍແບບ.
- ຂ.1. ທ່ານສະມິດ ພົບກັບ ຄົນລາວ ຄັ້ງທຳອິດ.
- ຂ.2. ສະມິດ ພົບ ຄຳພອນ.
Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132)
Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144)
Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152)
- ກ.1. ການຖາມວັດຖຸ
- ກ.2. ການຖາມຄົນ ແລະ ສັດ
- ກ.3. ການຖາມກ່ຽວກັບຄຸນນະພາບ
- ກ.4. ການຖາມກ່ຽວກັບສີ
- ກ.5. ການຖາມເຖິງສະຖານທີ່
- ຂ.1. ໂທມັດ ຊອກຫ້ອງນ້ຳ, ລາວຖາມ ຄຳແດງ
- ຂ.2. ໂທມັດ ຖາມ ຄຳແດງ ກ່ຽວກັບຄອບຄົວ
- ຂ.3. ຄຳແດງແນະນຳເຮືອນຂອງຕົນໃຫ້ ສະມິດ
Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156)
- ຂ.1. ຄຳແດງຖາມໂທມັດກ່ຽວກັບການຮຽນພາສາລາວ.
- ຂ.2. ໂທມັດ ສົນທະນາກັບ ຄຳແດງ ກ່ຽວກັບເວລາ ແລະ ລະດູການ.
- ຂ.3. ຄຳແດງຊວນໂທມັດໄປຫຼິ້ນໃນເມືອງ.
Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176)
Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191)
- ຂ.1. ໂທມັດເອີ້ນຕັກຊີໄປຫາສະຖານີລົດເມເພື່ອຈະໄປໂພນໂຮງ
- ຂ.2. ໂທມັດໄປທ່າເດື່ອດ້ວຍລົດເກັງຖືກຕຳຫຼວດກັກລົດ
- ຂ.3. ໂທມັດໄປໂຮງການໄປສະນີ
Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211)
Bài 14 (phần 2). Lớp học của chúng ta (bài tập ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 270–273)
Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277)
Bài 13. Nhà của tôi — ເຮືອນຂອງຂ້ອຍ (tự học)
Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974)
Bài 1. Khung 255–259: Mua gà, câu cá, đi máy bay, chỗ để máy chữ
Bài 2. Khung 260–264: Mua vàng, thăm em, bắt ếch, rút tiền
Bài 5. Khung 305–309: Đi dã ngoại, mặc cả mua gà, đi chợ, mùa khô, kẻ trộm
Bài 6. Khung 310–314: Khiêu vũ, cô vũ công, đường tắt hay đường vòng, đi rừng, hóng mát
Bài 8. Khung 320–324: Lỡ hẹn, cưới vợ nước ngoài, nòng súng cong, đến trước đến sau, giữ im lặng
Bài 11. Khung 353–357: Nói và làm, đứa trẻ đi lạc, việc gấp, vi phạm quy định, kẻ cướp
Bài 20. Khung 431–435: Ngân hàng, ngừng bắn, nắng gắt, hổ ăn bê, con lười học
Bài 22. Khung 472–477: Thờ thần linh, báo trước khi đi, giữ hàng, bản đồ, cắt tóc, gửi tiền ngân hàng
Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân
Bài 26. Khung 525–527: Muốn mua gì tuỳ ý, chế giễu nhau, chuẩn bị đi dã ngoại
Bài 27. Khung 528: Thanh niên và nghĩa vụ quân sự ở Hoa Kỳ
- Hỏi đáp — khung 528 a
- Hỏi đáp — khung 528 b
- Hỏi đáp — khung 528 c
- Hỏi đáp — khung 528 d
- Hỏi đáp — khung 528 e
Bài 28. Khung 529–530: Mùa đông, giày da và áo ấm, ăn xôi bằng tay
- Hỏi đáp — khung 529 a
- Hỏi đáp — khung 529 b
- Hỏi đáp — khung 529 c
- Hỏi đáp — khung 529 d
- Hỏi đáp — khung 530 a
- Hỏi đáp — khung 530 b
- Hỏi đáp — khung 530 c
Bài 29. Khung 540–541: Tuổi tác làm thay đổi cơ thể, ngồi sát nhau cho ấm
- Hỏi đáp — khung 540 a
- Hỏi đáp — khung 540 b
- Hỏi đáp — khung 540 c
- Hỏi đáp — khung 541 a
- Hỏi đáp — khung 541 b
- Hội thoại — khung 541