Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình › Học phần II — Giao tiếp theo chủ đề (tuần 4–8, tiết 105–304) › Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304)
Bài 14 (phần 2). Lớp học của chúng ta (bài tập ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 270–273)
Học xong bài này, bạn có thể:
- Luyện dùng ຂອງ để chỉ sở hữu
- Luyện đặt câu hỏi – trả lời với ໃຜ, ໃຜແດ່, ຫຍັງ, ຫຍັງແດ່, ອັນໃດ, ອັນໃດແດ່ và loại từ
- Theo kế hoạch K03: tuần 8, tiết 270–273 (chia tiết trong tuần là ước tính — giáo viên chỉnh).
Bài này còn 41 câu hỏi luyện tập đang chờ giáo viên bổ sung đáp án nên tạm chưa hiện. Các phần khác của bài vẫn học bình thường.
Nội dung do Dự án ST-Viet-Lao sưu tập, nhập liệu và biên soạn, chưa qua người duyệt
Bài này có nội dung do Dự án ST-Viet-Lao soạn và chưa có người thứ hai đọc lại; nội dung đang được soát và sẽ được sửa nếu có chỗ sai.
Thấy chỗ sai, xin báo qua email: vuminhson@moet.edu.vn
Nguồn của câu và từ tiếng Lào trong bài
- «Giáo trình tiếng Lào» (lưu hành nội bộ), Trường Cao đẳng Sơn La, trang sách 87, 89–90 — giáo trình do Trường Cao đẳng Sơn La biên soạn, dùng theo Công văn số 536/CĐSL-ĐT ngày 18/8/2025 của Trường.
Nghĩa tiếng Việt, cách xếp bài và phần luyện tập do Dự án ST-Viet-Lao biên soạn.
Thấy nội dung vi phạm bản quyền, hay chỗ sai cần gỡ khỏi cổng? Gửi yêu cầu ở trang Liên hệ, chủ đề «Yêu cầu gỡ nội dung (bản quyền, sai sót)», ghi tên bài «Bài 14 (phần 2). Lớp học của chúng ta (bài tập ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 270–273)» và lý do.
Hội thoại
ຕົວຢ່າງ: ປຶ້ມອ່ານ / ຂ້ອຍ.
- ຖ: ນີ້ແມ່ນຫຍັງ ?Đây là cái gì?
- ຕ: ນີ້ແມ່ນປຶ້ມອ່ານ.Đây là sách đọc.
- ຖ: ປຶ້ມອ່ານຫົວນີ້ແມ່ນຂອງໃຜ ?Quyển sách đọc này là của ai?
- ຕ: ປຶ້ມອ່ານຫົວນີ້ແມ່ນຂອງຂ້ອຍ.Quyển sách đọc này là của tôi.
Luyện tập (1)
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Điền từ để hỏi (ໃຜ, ໃຜແດ່, ຫຍັງ, ຫຍັງແດ່, ອັນໃດ, ອັນໃດແດ່) vào chỗ trống cho đúng — ví dụ: …… ở trong phòng ngủ? → Ai ở trong phòng ngủ? – Khăm Đi ở trong phòng.
ຕົວຢ່າງ ……ຢູ່ໃນຫ້ອງນອນ ? ⇨ ໃຜຢູ່ໃນຫ້ອງນອນ ? – ຄຳດີຢູ່ໃນຫ້ອງ.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໃຜ
Luyện tập (2)
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Chọn từ đúng dựa vào câu trả lời bên dưới — ví dụ: Ông ấy cần …… – Ông ấy cần một tấm bảng đen và một hộp phấn.
ຕົວຢ່າງ ເພິ່ນຕ້ອງການ …… – ເພິ່ນຕ້ອງການກະດານດຳໜຶ່ງແຜ່ນ ແລະສໍຂາວໜຶ່ງກັບ.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຫຍັງແດ່ ?
Tra từ Ôn từ Ghép vần Tập viết Luyện gõ Hội thoại nhập vai Ô chữ Kiểm tra chủ đề Hướng dẫn cho người mới