Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Bài 16 (phần 1). Bộ máy chính quyền – phần 1: Bài đọc, từ vựng, câu hỏi — ການປົກຄອງ (tiết 291–297) — 20 / 66 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ເປັນເຈົ້າ
Xem đáp án
ນະໂຍບາຍ
Xem đáp án
ສ້າງຕັ້ງ
Xem đáp án
ເຈົ້າຊີວິດ
Xem đáp án
ຕົວຈິງ
Xem đáp án
ກຸ່ມຄົນ
Xem đáp án
ກະຊວງ
Xem đáp án
ຊາວໜຸ່ມ
Xem đáp án
ຂຶ້ນແທນ
Xem đáp án
ນຳພາ
Xem đáp án
ກຳມະບານ
Xem đáp án
ປ້ອງກັນ
Xem đáp án
ສະຫະພັນ
Xem đáp án
ລາຊາທິປະໄຕ
Xem đáp án
ລັດ
Xem đáp án
ມະຫາຊົນ
Xem đáp án
ກະສິກຳ
Xem đáp án
ບັນດາ
Xem đáp án
ປະກາດ
Xem đáp án
ອົງການ