Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Bài 1. Khung 255–259: Mua gà, câu cá, đi máy bay, chỗ để máy chữ — 20 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ທອງວັນ

  2. Xem đáp án

    ທ້າວ

  3. Xem đáp án

    ທີ່

  4. Xem đáp án

    ແທ້

  5. Xem đáp án

    ບາງທີ

  6. Xem đáp án

    ເອົາ...ໄວ້

  7. Xem đáp án

    ມື້ໃດ

  8. Xem đáp án

    ນີ້

  9. Xem đáp án

    ທັນໄດ້ກິນ

  10. Xem đáp án

    (ມື້)ວັນອັງຄານ

  11. Xem đáp án

    ເທິງໂຕະ

  12. Xem đáp án

    ປະມານເກົ້າໂມງເຄິ່ງ

  13. Xem đáp án

    ທັງເກົ້າ(ໂຕ)

  14. Xem đáp án

    ທາງໄປປາກກະດິງ

  15. Xem đáp án

    ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ

  16. Xem đáp án

    ທີຊາວ

  17. Xem đáp án

    ແຕ່ໂຕດຽວ

  18. Xem đáp án

    ເອົາວາງໄວ້

  19. Xem đáp án

    ຍັງບໍ່ທັນ...

  20. Xem đáp án

    ຊື້