Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Bài 4. Khung 270–274: Bờ sông, đắp đê, việc làng nước, học nói — 20 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ດີພໍ

  2. Xem đáp án

    ຕາມມີຕາມເກີດ

  3. Xem đáp án

    ບັນຍາກາດ

  4. Xem đáp án

    ອອນຊອນໃຈ

  5. Xem đáp án

    ແມ່ນ້ຳ

  6. Xem đáp án

    ການຄຸຍກັນ

  7. Xem đáp án

    ການເມືອງ

  8. Xem đáp án

    ປ້ານຄູກັ້ນນ້ຳ

  9. Xem đáp án

    ແຄມ

  10. Xem đáp án

    ປະປ່ອຍໄປ

  11. Xem đáp án

    ບໍ່ຄ່ອຍ

  12. Xem đáp án

    ການພົວພັນ

  13. Xem đáp án

    ທ້ອນໂຮມເອົາ

  14. Xem đáp án

    ຊຸ່ມ

  15. Xem đáp án

    ຕາເວັນພວມຈະຕົກດິນ

  16. Xem đáp án

    ທ່ານ

  17. Xem đáp án

    ພົວພັນນຳ

  18. Xem đáp án

    ຊຸ່ມເຢັນດີ

  19. Xem đáp án

    ຍາມນີ້

  20. Xem đáp án

    ຢ່າງນ້ອຍເທື່ອນຶ່ງ