Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144) — 20 / 43 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ແບັກມັນ

  2. Xem đáp án

    ນຳ

  3. Xem đáp án

    ມີ

  4. Xem đáp án

    ສັນຊາດ

  5. Xem đáp án

    ຊື່ ແລະ ນາມສະກຸ່ນ

  6. Xem đáp án

    ຫຼາຍ

  7. Xem đáp án

    ດອກ

  8. Xem đáp án

    ໄດ້

  9. Xem đáp án

    ຮຽນ

  10. Xem đáp án

    ຢູ່ໃສ ?

  11. Xem đáp án

    ໄປ

  12. Xem đáp án

    ເວລາ

  13. Xem đáp án

    ຢູ່

  14. Xem đáp án

    ມະຫາວິທະຍາໄລ

  15. Xem đáp án

    ຖ້າວ່າ

  16. Xem đáp án

    ເຢຍລະມັນ

  17. Xem đáp án

    ນາມສະກຸ່ນ

  18. Xem đáp án

    ອາຍຸ

  19. Xem đáp án

    ຈັກ + (ລັກສະນະນາມ) ?

  20. Xem đáp án

    ແຫ່ງຊາດ