Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156) — 20 / 59 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ເດືອນ 12 (ທັນວາ)

  2. Xem đáp án

    ເດືອນ 5 (ພຶດສະພາ)

  3. Xem đáp án

    ອາທິດ

  4. Xem đáp án

    ວິນາທີ

  5. Xem đáp án

    ແດດ(ອອກ)

  6. Xem đáp án

    ລະດູຝົນ

  7. Xem đáp án

    ເດືອນ 9 (ກັນຍາ)

  8. Xem đáp án

    ຕອນຄ່ຳ

  9. Xem đáp án

    ເດືອນ 7 (ກໍລະກົດ)

  10. Xem đáp án

    ໝອກ

  11. Xem đáp án

    ເດືອນ 8 (ສິງຫາ)

  12. Xem đáp án

    ເດືອນ 4 (ເມສາ)

  13. Xem đáp án

    ໜາວ

  14. Xem đáp án

    ຕອນເຊົ້າ

  15. Xem đáp án

    ຕອນກາງເວັນ.

  16. Xem đáp án

    ວັນພຸດ

  17. Xem đáp án

    ພາຍຸ

  18. Xem đáp án

    ເດືອນ 10 (ຕຸລາ)

  19. Xem đáp án

    ເດືອນ 11 (ພະຈິກ)

  20. Xem đáp án

    ລະດູຮ້ອນ