Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Bài 6 (phần 2). Nhà hàng (phần 2): từ vựng, bài luyện, ngữ pháp — ຮ້ານອາຫານ (tiết 165–168) — 20 / 33 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ລໍຖ້າ
Xem đáp án
ຕ້ອງການ
Xem đáp án
ເຊີນແຊບ
Xem đáp án
ຂໍ... ແດ່
Xem đáp án
ນັ່ງ
Xem đáp án
ເປັນຫຍັງ
Xem đáp án
ເທື່ອໜ້າ
Xem đáp án
ປຸງ
Xem đáp án
ຈອກ
Xem đáp án
ຊື້
Xem đáp án
ເອງ
Xem đáp án
ຈານ
Xem đáp án
ທັງໝົດ
Xem đáp án
ຕິບ
Xem đáp án
ນ້ຳກ້ອນ
Xem đáp án
ຮຽບຮ້ອຍ
Xem đáp án
ຈັກໜ້ອຍ
Xem đáp án
ດື່ມ
Xem đáp án
ຈຳນວນໜຶ່ງ
Xem đáp án
ປີ້ງ