Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191) — 20 / 65 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ກຳແພງນະຄອນ

  2. Xem đáp án

    ສາກົນ

  3. Xem đáp án

    ຄົມມະນາຄົມ

  4. Xem đáp án

    ຈະລາຈອນ

  5. Xem đáp án

    ໃບຂັບຂີ່

  6. Xem đáp án

    ລົດສາມລໍ້

  7. Xem đáp án

    ລົດຖີບ

  8. Xem đáp án

    ພະແນກ

  9. Xem đáp án

    ໄໝ / ປັບໄໝ

  10. Xem đáp án

    ໃບ

  11. Xem đáp án

    ລົດຂົນສົ່ງ

  12. Xem đáp án

    ໃບກວດກາເຕັກນິກ

  13. Xem đáp án

    ປີ້

  14. Xem đáp án

    ປະກັນໄພ

  15. Xem đáp án

    ລົດຈຳໂບ້

  16. Xem đáp án

    ລົດໄຟ

  17. Xem đáp án

    ຈອດ

  18. Xem đáp án

    ຢຸດ(ກ່ອນ)

  19. Xem đáp án

    ເຝົ້າ

  20. Xem đáp án

    ໂທລະເລກ