Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 255–274 (trang sách 322–328) — 20 / 120 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ມາຊ້າ
Xem đáp án
ພູມໃຈ
Xem đáp án
ໃຊ້
Xem đáp án
ແມ່ນ້ຳ
Xem đáp án
ໄມ້ຊຸງ
Xem đáp án
ວິນວຽນ
Xem đáp án
ເບີກເອົາ
Xem đáp án
ຕາມທົ່ງນາ
Xem đáp án
ບັນຍາກາດ
Xem đáp án
ຄົນຕິດຢາ
Xem đáp án
ອາຈຽນ
Xem đáp án
ບາງທີ
Xem đáp án
ທີຊາວ
Xem đáp án
ຈັກພິມດີດ
Xem đáp án
ໄຕ່
Xem đáp án
ໄປຢາມ
Xem đáp án
ປ້ານຄູກັ້ນນ້ຳ
Xem đáp án
ທ້ອນໂຮມເອົາ
Xem đáp án
ທ່ານ
Xem đáp án
ຊາວບ້ານ