Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 343–361 (trang sách 350–358) — 20 / 127 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ການເວົ້າ

  2. Xem đáp án

    ໃບໄມ້

  3. Xem đáp án

    ໂດຍບໍ່ມີ....

  4. Xem đáp án

    ຕັ້ງຊົ່ວໂມງປາຍ

  5. Xem đáp án

    ເມື່ອເກີດໄຟ

  6. Xem đáp án

    ການແກ່

  7. Xem đáp án

    ນັກຊາດນິຍົມ

  8. Xem đáp án

    ຄຳເຕືອນ

  9. Xem đáp án

    ປະ

  10. Xem đáp án

    ພິຈາຣະນາ

  11. Xem đáp án

    ການຮັບໃຊ້ຄົນອື່ນ

  12. Xem đáp án

    ຄົນໃຊ້

  13. Xem đáp án

    ບໍ່ຮູ້ວ່າຈະເຮັດຢ່າງໃດດີ

  14. Xem đáp án

    ເຮັດ...ເຮັ່ຽ

  15. Xem đáp án

    ຢ່າງແທ້ຈິງ

  16. Xem đáp án

    ຊົມຊອບ

  17. Xem đáp án

    ຄົນຮັກຊາດ

  18. Xem đáp án

    ຄາດ

  19. Xem đáp án

    ເຊື່ອ

  20. Xem đáp án

    ພໍ້