Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 540–547 (trang sách 420–432) — 20 / 173 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ສະຖານທີ່

  2. Xem đáp án

    ອ້າຍໝາ

  3. Xem đáp án

    ຜົນຂອງບາບກັມ

  4. Xem đáp án

    ແງ່ຮ້າຍ

  5. Xem đáp án

    ໝາກແຕງ

  6. Xem đáp án

    ບິດນຶ່ງຄາວດຽວ

  7. Xem đáp án

    ທັມມະຊາດ

  8. Xem đáp án

    ແຖ

  9. Xem đáp án

    ສິ່ງໃດສິ່ງນຶ່ງ

  10. Xem đáp án

    ເບື້ອງ

  11. Xem đáp án

    ອາພັບ

  12. Xem đáp án

    ເໝາະສົມ

  13. Xem đáp án

    ຮູບຊົງ

  14. Xem đáp án

    ຄວນ

  15. Xem đáp án

    ຕາມອຳເພີໃຈ

  16. Xem đáp án

    ປ່ອຍໃຫ້

  17. Xem đáp án

    ເຂົ້າກັບເສດອາຫານ

  18. Xem đáp án

    ຍ້ອມຜົມ

  19. Xem đáp án

    ທຳລາຍ

  20. Xem đáp án

    ສີໃດກໍໄດ້