Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ພຣະພຸທອົງ

  2. Xem đáp án

    ເຊື້ອເຊີນ

  3. Xem đáp án

    ໂດຍສະເພາະ

  4. Xem đáp án

    ລຸລ່ວງໄປ

  5. Xem đáp án

    ຄະນະນາຕສິນ

  6. Xem đáp án

    ກິຈການ

  7. Xem đáp án

    ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື

  8. Xem đáp án

    ຊົງ

  9. Xem đáp án

    ສືບສວນ

  10. Xem đáp án

    ເທສນາ

  11. Xem đáp án

    ຄາດວ່າ

  12. Xem đáp án

    ປະຊາຣາສດອນ

  13. Xem đáp án

    ພຣະພຸທເຈົ້າ

  14. Xem đáp án

    ລາຍໃໝ່

  15. Xem đáp án

    ລ້ວນແຕ່

  16. Xem đáp án

    ສິດສອນ

  17. Xem đáp án

    ຫຣຽນຕຣາຄຳຊອບ

  18. Xem đáp án

    ທັສນະສິກສາ

  19. Xem đáp án

    ມະຫາພັຍ

  20. Xem đáp án

    ຕັສຮູ