Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Tuần 4: Thi học phần I; làm quen, thông tin cá nhân (tiết 105–144) — 20 / 114 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ເຢຍລະມັນ
Xem đáp án
ດອກ
Xem đáp án
ໂທມັດ
Xem đáp án
ໜ້ອຍໜຶ່ງ
Xem đáp án
ເວົ້າ
Xem đáp án
ເວລາ
Xem đáp án
ຢູ່ໃສ ?
Xem đáp án
ຖ້າວ່າ
Xem đáp án
ຫໍພັກ
Xem đáp án
ຄົນອາເມລິກາ
Xem đáp án
ຕ່າງປະເທດ
Xem đáp án
ປີ
Xem đáp án
ເກີດ
Xem đáp án
ຕົກລົງ
Xem đáp án
ເດ
Xem đáp án
ໄດ້
Xem đáp án
ຈັກ + (ລັກສະນະນາມ) ?
Xem đáp án
ທີ່ເກີດ
Xem đáp án
ດີກວ່າ
Xem đáp án
ຝຣັ່ງ