Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224) — 20 / 146 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ຖ້ຽວ

  2. Xem đáp án

    ທາງໄກ

  3. Xem đáp án

    ກະເພາະ

  4. Xem đáp án

    ລົດຈຳໂບ້

  5. Xem đáp án

    ໜັກ

  6. Xem đáp án

    ປະກັນໄພ

  7. Xem đáp án

    ຍ້ອນຫຍັງ

  8. Xem đáp án

    ລົດເກັງ

  9. Xem đáp án

    ຫົວ

  10. Xem đáp án

    ລົດໄຟ

  11. Xem đáp án

    ເລັກນ້ອຍ

  12. Xem đáp án

    ຂີ່ / ໄປຂີ່

  13. Xem đáp án

    ທາງດິນ / ທາງບົກ

  14. Xem đáp án

    ຈິ່ງ / ຈຶ່ງ

  15. Xem đáp án

    ເອິກ

  16. Xem đáp án

    ເຈັບ / ປວດ

  17. Xem đáp án

    ຫຍິບ

  18. Xem đáp án

    ຫ້ອງພັກຟື້ນ

  19. Xem đáp án

    ສັ່ງ

  20. Xem đáp án

    ບ່າ