Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Bài mẫu (Dự án ST-Viet-Lao biên soạn, đang soát) — 20 / 24 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ແມ່ນ

  2. Xem đáp án

    ສີ່

  3. Xem đáp án

    ສອງ

  4. Xem đáp án

    ສາມ

  5. Xem đáp án

    ສີແດງ

  6. Xem đáp án

    ສີຂາວ

  7. Xem đáp án

    ສີຟ້າ

  8. Xem đáp án

    ສີດຳ

  9. Xem đáp án

    ສະບາຍດີ

  10. Xem đáp án

    ຂໍໂທດ

  11. Xem đáp án

    ຫົກ

  12. Xem đáp án

    ຂອບໃຈ

  13. Xem đáp án

    ລູກ

  14. Xem đáp án

    ສີຂຽວ

  15. Xem đáp án

    ແປດ

  16. Xem đáp án

    ເກົ້າ

  17. Xem đáp án

    ພໍ່

  18. Xem đáp án

    ໜຶ່ງ

  19. Xem đáp án

    ຄອບຄົວ

  20. Xem đáp án

    ລາກ່ອນ