Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Đọc câu tiếng Lào — bản nháp từ FSI «Reading Lao» (1974) — 20 / 1291 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ແກ້ໄຂ

  2. Xem đáp án

    ຮັບເອົາຂວັນ

  3. Xem đáp án

    ຂອງຕົນ

  4. Xem đáp án

    ໄປຕາມປ່າຕາມດົງ

  5. Xem đáp án

    ມັນ

  6. Xem đáp án

    ຕາມອາຍຸສັງຂານ

  7. Xem đáp án

    ຈຶ່ງຈະເປັນ...ໄດ້

  8. Xem đáp án

    ໄປຊອກ

  9. Xem đáp án

    ສົ່ງ...ມາບອກ

  10. Xem đáp án

    ອຸ່ນດີ

  11. Xem đáp án

    ເຈົ້າເມືອງ

  12. Xem đáp án

    ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້

  13. Xem đáp án

    ເກືອບທຸກສິ່ງທຸກຢ່າງ

  14. Xem đáp án

    ລ້ວນແຕ່

  15. Xem đáp án

    ແຕ່ກ່ອນ

  16. Xem đáp án

    ຍັງບໍ່ທັນ...

  17. Xem đáp án

    ກິນຫຍ້າ

  18. Xem đáp án

    ເຊັ່ນ

  19. Xem đáp án

    ວິນວຽນ

  20. Xem đáp án

    ກິນເວລາເທົ່າກັນ