Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 305–324 (trang sách 335–345) — 20 / 207 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ແຕ່ຕາມທີ່ໄດ້ຍິນມາ

  2. Xem đáp án

    ທຸກຈົນ

  3. Xem đáp án

    ທັນທີ

  4. Xem đáp án

    ຢູ່ເລື້ອຍໆ

  5. Xem đáp án

    ທາງໂງ້ງ

  6. Xem đáp án

    ທາງຍາພໍ່ຍາແມ່

  7. Xem đáp án

    ຢາກເກົ່າເກີນໄປ

  8. Xem đáp án

    ມາຄືແພງແທ້

  9. Xem đáp án

    ຍາມແລ້ງ

  10. Xem đáp án

    ແບບຕາເວັນຕົກ

  11. Xem đáp án

    ຢາກໄປຢູ່

  12. Xem đáp án

    ໄປເລື້ອຍໆ

  13. Xem đáp án

    ປາດຸກ

  14. Xem đáp án

    ມັກກໍບໍ່ວ່າບໍ່ມັກເພິ່ນກໍບໍ່ເວົ້າ

  15. Xem đáp án

    ຄົນທີ່ຢາກຟັງ

  16. Xem đáp án

    ຕັດຟືນ

  17. Xem đáp án

    ຍ່າງອອກໄປ

  18. Xem đáp án

    ກັບຄືນມາ

  19. Xem đáp án

    ໄດ້ຍິນ

  20. Xem đáp án

    ໄດ້ພົບພໍ້