Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 343–361 (trang sách 350–358) — 20 / 127 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ທ່າງ່ອນ
Xem đáp án
ປຸ້ນ
Xem đáp án
ປົ່ງ
Xem đáp án
ອັດປະຕ່າງປະຕູບ້ານ
Xem đáp án
ອ້າງ
Xem đáp án
ຄົນຮັກຊາດ
Xem đáp án
ໄດ້ຮັບໂທດ
Xem đáp án
ປາກົດ
Xem đáp án
ລົມກັນ
Xem đáp án
ລ້າໆ
Xem đáp án
ຮູ້ເມື່ອ (ວ່າ)
Xem đáp án
ວາງ... ໄວ້
Xem đáp án
ຄົນທັງປວງ
Xem đáp án
ຢາ
Xem đáp án
ໂຈນ
Xem đáp án
ຄົນໃຊ້
Xem đáp án
ວາງໄວ້
Xem đáp án
ແຍກຍ້າຍ
Xem đáp án
ຢ່າງແທ້ຈິງ
Xem đáp án
ເຮືອນເພື່ອນບ້ານໃກ້ຄຽງ