Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 20 / 189 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ຢາ
Xem đáp án
ຊາວແປດ
Xem đáp án
ພໍ
Xem đáp án
ເງິນຄ່າປາ
Xem đáp án
ປັດຈຸບັນ
Xem đáp án
ເສັຽໃຈ
Xem đáp án
ໃນປັດຈຸບັນ
Xem đáp án
ອ້າຍເຂີຍ
Xem đáp án
ນັກໂທດ
Xem đáp án
ກຸງ
Xem đáp án
ເຄົາຣົບ
Xem đáp án
ສະພາ
Xem đáp án
ເອີ້ນ
Xem đáp án
ເຮັດ... ບາດມື
Xem đáp án
ທຳລາຍ
Xem đáp án
ທ່ານປະທານ
Xem đáp án
ເປັນທີ່ຄາດກັນວ່າ
Xem đáp án
ຄຳແກ້ຕົວ
Xem đáp án
ຈົນເຖິງ
Xem đáp án
ດຳເນີນໄປ