Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 467–477 (trang sách 385–390) — 20 / 87 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ບາງ
Xem đáp án
ເຂດທີ່ກັນດານ
Xem đáp án
ຄວນ
Xem đáp án
ຮ້ານອາຫານ
Xem đáp án
ມຶນເມົາ
Xem đáp án
ຫວງເງິນ
Xem đáp án
ຕ່າງໆ
Xem đáp án
ນາງໄມ້
Xem đáp án
ຢູ່ເລື້ອຍໆ
Xem đáp án
ພວກກັມມະກອນ
Xem đáp án
ອາຊີບ
Xem đáp án
ຜັດເກີບ
Xem đáp án
ພາກັນ
Xem đáp án
ໃຊ້ການບໍ່ໄດ້
Xem đáp án
ຄາ
Xem đáp án
ການລັກການຂະໂມຍ
Xem đáp án
ຕິດຕົວ
Xem đáp án
ຕັດຜົມ
Xem đáp án
ຍ່ອມ
Xem đáp án
ຮັກສາ