Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 540–547 (trang sách 420–432) — 20 / 173 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ສັງຄົມ
Xem đáp án
ອີ່ຫຼີ
Xem đáp án
ການສິກສາຫາວິທີການ
Xem đáp án
ເຮັດໃຫ້...ມີ
Xem đáp án
ສະຖານທີ່
Xem đáp án
ອີ່ມທ້ອງຍ້ອມ
Xem đáp án
(ປະເທດ)...ທັງຫຼາຍ
Xem đáp án
ສະພາບ
Xem đáp án
ເຮັດໃຫ້
Xem đáp án
ນັບ
Xem đáp án
ໝາ
Xem đáp án
ເກືອບທຸກສິ່ງທຸກຢ່າງ
Xem đáp án
ເຖິງ
Xem đáp án
ຜູ່ກ່ຽວເອງ
Xem đáp án
ຈຳພວກ
Xem đáp án
ປ່ຽນແປງ
Xem đáp án
ໝາກແຕງ
Xem đáp án
ແຕ່ລະຄົນ
Xem đáp án
ປ່ອຍໃຫ້
Xem đáp án
ການແກ່