Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 20 / 119 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ໄດ້ຍິນ

  2. Xem đáp án

    ຮູຂອງມັນ

  3. Xem đáp án

    ຄວາມແນ່ນອນ

  4. Xem đáp án

    ເພື່ອ

  5. Xem đáp án

    ຖືກເລືອກໂດຍ

  6. Xem đáp án

    ຮັບເອົາຂວັນ

  7. Xem đáp án

    ຈຸດປະສົງ

  8. Xem đáp án

    ຜູ່ມີບຸນຄຸນ

  9. Xem đáp án

    ມະນຸດເຮົານີ້

  10. Xem đáp án

    ໂລເລ

  11. Xem đáp án

    ຄຸນຄ່າ

  12. Xem đáp án

    ຄວາມຢາກໄດ້

  13. Xem đáp án

    ກວັກມື

  14. Xem đáp án

    ຍາດພີ່ນ້ອງ

  15. Xem đáp án

    ຄະນະ

  16. Xem đáp án

    ຄວາມກວ້າງໃຫຍ່ໄພສານ

  17. Xem đáp án

    ຢ້າວເຮືອນ

  18. Xem đáp án

    ຖືກແມວກິນ

  19. Xem đáp án

    ພາໃຫ້ເກີດມີ

  20. Xem đáp án

    ແກ້ໄຂ