Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 20 / 119 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ໄດ້ຍິນ
Xem đáp án
ຮູຂອງມັນ
Xem đáp án
ຄວາມແນ່ນອນ
Xem đáp án
ເພື່ອ
Xem đáp án
ຖືກເລືອກໂດຍ
Xem đáp án
ຮັບເອົາຂວັນ
Xem đáp án
ຈຸດປະສົງ
Xem đáp án
ຜູ່ມີບຸນຄຸນ
Xem đáp án
ມະນຸດເຮົານີ້
Xem đáp án
ໂລເລ
Xem đáp án
ຄຸນຄ່າ
Xem đáp án
ຄວາມຢາກໄດ້
Xem đáp án
ກວັກມື
Xem đáp án
ຍາດພີ່ນ້ອງ
Xem đáp án
ຄະນະ
Xem đáp án
ຄວາມກວ້າງໃຫຍ່ໄພສານ
Xem đáp án
ຢ້າວເຮືອນ
Xem đáp án
ຖືກແມວກິນ
Xem đáp án
ພາໃຫ້ເກີດມີ
Xem đáp án
ແກ້ໄຂ