Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Luyện gõ
Đang ôn: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.
Xem đáp án
ຊົ່ວໄລຍະເວລາ
Xem đáp án
ສືບສວນ
Xem đáp án
ມະຫາພັຍ
Xem đáp án
ເທສນາ
Xem đáp án
ຍ້ອງຍໍສັຣເສີນ
Xem đáp án
ຄາດວ່າ
Xem đáp án
ພຣະພຸທເຈົ້າ
Xem đáp án
ສັປດາ
Xem đáp án
ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ
Xem đáp án
ພຣະສັງຄະເຈົ້າ
Xem đáp án
ຄວາມຊຳນານ
Xem đáp án
ທັສນາຈອນ
Xem đáp án
ຮຽບຮ້ອຍ
Xem đáp án
ໂດຍສະເພາະ
Xem đáp án
ລ້ວນແຕ່
Xem đáp án
ພຣະພຸທອົງ
Xem đáp án
ສິດສອນ
Xem đáp án
ສາວົກ
Xem đáp án
ກົມສິລປະກອນ
Xem đáp án
ເກສມາ