Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Luyện gõ

Đang ôn: Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184) — 20 / 271 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nhìn nghĩa, gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy chưa có bàn phím Lào? Bấm «Bàn phím Lào» để gõ trên màn hình, hoặc đánh dấu ô «Gõ chữ Lào bằng bàn phím máy tính». Cổng không lưu kết quả.

  1. Xem đáp án

    ຕິບ

  2. Xem đáp án

    ເງິນກີບ

  3. Xem đáp án

    ຕູ້ປຶ້ມ

  4. Xem đáp án

    ຜ້າປູບ່ອນ

  5. Xem đáp án

    ໃຕ້

  6. Xem đáp án

    ປີ້ງ

  7. Xem đáp án

    ປ່ຽນ / ແລກປ່ຽນ

  8. Xem đáp án

    ອາຈານ

  9. Xem đáp án

    ມື້

  10. Xem đáp án

    ເຄື່ອງເຮືອນ

  11. Xem đáp án

    ເຄື່ອງນອນ

  12. Xem đáp án

    ຫຼວງພະບາງ

  13. Xem đáp án

    ເອງ

  14. Xem đáp án

    ຈະແຈ້ງ

  15. Xem đáp án

    ລຶ້ງເຄີຍ

  16. Xem đáp án

    ຢ່າງ

  17. Xem đáp án

    ຄົງ(ຈະ)

  18. Xem đáp án

    ແບ່ງ(ອອກ)

  19. Xem đáp án

    ຕ້ອງ

  20. Xem đáp án

    ເບິ່ງ (ໂລດ)