Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Bài 3. Khung 265–269: Kéo gỗ, nói chậm, đến muộn, giá ngựa, nghiện thuốc — 8 / 34 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánເຊັ່ນ
  • Đáp ánຊ້າໆ
  • Đáp ánໄປວິ້ງເຕັ້ນ
  • Đáp ánເປັນຕາ

Hàng dọc

  • Đáp ánໄວເກີນໄປ
  • Đáp ánເຈັບທ້ອງ
  • Đáp ánອາຈຽນ
  • Đáp ánເຊີນ