Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Bài 35. Khung 570–572: Lễ buộc chỉ cổ tay (baci), các cấp hành chính của Lào, con trâu của nhà nông — 8 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánຄາດນາ
  • Đáp ánຮັບເອົາຂວັນ
  • Đáp ánແຫ່ງ
  • Đáp ánຍາດພີ່ນ້ອງ

Hàng dọc

  • Đáp ánຈົນເຖິງ
  • Đáp ánຄະນະ
  • Đáp ánຕາມທາມ
  • Đáp ánເມືອງ