Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Bài 6 (phần 2). Nhà hàng (phần 2): từ vựng, bài luyện, ngữ pháp — ຮ້ານອາຫານ (tiết 165–168) — 8 / 33 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánທາງ
  • Đáp ánເປັນຫຍັງ
  • Đáp ánຕ້ອງການ
  • Đáp ánຕາມສະບາຍ

Hàng dọc

  • Đáp ánກ້ອນ
  • Đáp ánທາງພີ້
  • Đáp ánເທື່ອໜ້າ
  • Đáp ánຖ້ວຍ