Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Bài 10. Bệnh viện — ໂຮງໝໍ (tiết 199–211) — 8 / 81 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánບາດ
  • Đáp ánຫຍິບ
  • Đáp ánບ່ອນຂາຍຢາ

Hàng dọc

  • Đáp ánໃບສັ່ງຢາ
  • Đáp ánໃບບິນ
  • Đáp ánມື້ໜ້າ
  • Đáp ánບ່າ
  • Đáp ánຂາ