Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 255–274 (trang sách 322–328) — 8 / 120 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánໄຕ່
  • Đáp ánແກ່
  • Đáp ánຄົນພື້ນເມືອງ
  • Đáp ánປາກກະດິງ

Hàng dọc

  • Đáp ánບໍ່ແຕນ
  • Đáp ánເບີກເອົາ
  • Đáp ánໄມ້ຊຸງ
  • Đáp ánທັນໂມງ