Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 305–324 (trang sách 335–345) — 8 / 207 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánຟັງເພິ່ນເວົ້າ
  • Đáp ánຕື້ນ
  • Đáp ánໄປບໍ່ທັນດອກ
  • Đáp ánຍາມ

Hàng dọc

  • Đáp ánເວັ້ນໄປ
  • Đáp ánຄົນມັກລືມ
  • Đáp ánມັນ
  • Đáp ánທັນທີ