Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 467–477 (trang sách 385–390) — 8 / 87 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánສິດ
  • Đáp ánໃຊ້ການບໍ່ໄດ້
  • Đáp ánລ້ຽງຜີ

Hàng dọc

  • Đáp ánດອກເບັ້ຽ
  • Đáp ánຄວນ
  • Đáp ánແກ້ໄຂ
  • Đáp ánພໍໃຈ
  • Đáp ánຜີສາງ