Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 540–547 (trang sách 420–432) — 8 / 173 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánເຮັດໃຫ້
  • Đáp ánເຫດແລະຜົນ
  • Đáp ánເພາະ
  • Đáp ánຜູ່ຮ່ວມງານ

Hàng dọc

  • Đáp ánໄວ້ເຄົາ
  • Đáp ánຫ້ຽນລົງ
  • Đáp ánຊຸ່ມເຢັນ
  • Đáp ánສົດ