Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 8 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánເສຖກິດ
  • Đáp ánທັສນະສິກສາ
  • Đáp ánທົນ

Hàng dọc

  • Đáp ánພຣະທັມ
  • Đáp ánທັສນາຈອນ
  • Đáp ánລ້ວນແຕ່
  • Đáp ánກິຈການ
  • Đáp ánລິກລັບ