Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377) — 8 / 189 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánຂາໄປ
  • Đáp ánການມັດແຂນ
  • Đáp ánຢາ
  • Đáp ánຢືນກົງ

Hàng dọc

  • Đáp ánຄັນຊັ້ນ
  • Đáp ánເບິ່ງແຍງ
  • Đáp ánພໍ່ບ້ານ
  • Đáp ánປະກາດ