Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ô chữ

Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 8 / 119 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ô chữ tiếng Lào: mỗi hàng ngang, hàng dọc là một từ; gợi ý là nghĩa tiếng Việt. Bấm một gợi ý (hoặc một ô trong lưới), gõ từ bằng chữ Lào rồi bấm «Điền» (hoặc Enter). Mỗi ô là một chữ cái Lào cùng dấu đi kèm nó; ô ở chỗ hai từ giao nhau dùng chung. Cổng không lưu gì.

Hàng ngang

  • Đáp ánຄວາມເມື່ອຍ
  • Đáp ánແຫ່ງ
  • Đáp ánຜູ່ມີບຸນຄຸນ

Hàng dọc

  • Đáp ánລົ້ວ
  • Đáp ánຈົ່ມ
  • Đáp ánໂອກາດອັນດີ
  • Đáp ánເພິງ
  • Đáp ánແຮ