Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 1. Chào hỏi — 5 / 5 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «là; đúng»?

    1. ລາກ່ອນ
    2. ແມ່ນ
    3. ຂໍໂທດ
    4. ຂອບໃຈ

    Đáp án: ແມ່ນ — là; đúng

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «xin lỗi»?

    1. ລາກ່ອນ
    2. ສະບາຍດີ
    3. ຂໍໂທດ
    4. ຂອບໃຈ

    Đáp án: ຂໍໂທດ — xin lỗi

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «tạm biệt»?

    1. ແມ່ນ
    2. ຂໍໂທດ
    3. ລາກ່ອນ
    4. ຂອບໃຈ

    Đáp án: ລາກ່ອນ — tạm biệt

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «xin chào»?

    1. ແມ່ນ
    2. ຂອບໃຈ
    3. ລາກ່ອນ
    4. ສະບາຍດີ

    Đáp án: ສະບາຍດີ — xin chào

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «cảm ơn»?

    1. ຂອບໃຈ
    2. ສະບາຍດີ
    3. ຂໍໂທດ
    4. ແມ່ນ

    Đáp án: ຂອບໃຈ — cảm ơn