Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277) — 10 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «xã hội học»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສັງຄົມສາດ

Giải thích: ສັງຄົມສາດ — xã hội học

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «văn học»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ວັນນະຄະດີ

Giải thích: ວັນນະຄະດີ — văn học

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «văn học Lào»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ວັນນະຄະດີລາວ

Giải thích: ວັນນະຄະດີລາວ — văn học Lào

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «tập đọc»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຫັດອ່ານ

Giải thích: ຫັດອ່ານ — tập đọc

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «tiếng Lào»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ພາສາລາວ

Giải thích: ພາສາລາວ — tiếng Lào

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «nghe (luyện nghe)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຟັງສຽງ

Giải thích: ຟັງສຽງ — nghe (luyện nghe)

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «tiếng Anh»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ພາສາອັງກິດ

Giải thích: ພາສາອັງກິດ — tiếng Anh

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «môn học»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ວິຊາຮຽນ

Giải thích: ວິຊາຮຽນ — môn học

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «xin phép dừng câu chuyện (để đi)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂໍລາຄວາມລົມ

Giải thích: ຂໍລາຄວາມລົມ — xin phép dừng câu chuyện (để đi)

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «đến, tới (lúc)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຮອດ

Giải thích: ຮອດ — đến, tới (lúc)