Đang ôn: Bài 14 (phần 3). Lớp học của chúng ta (hội thoại, bài về nhà) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 274–277) — 10 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.
Trình duyệt đang tắt JavaScript nên máy chưa chấm được — bạn vẫn xem được đáp án.
Nhóm 1 ປະຫວັດສາດ — chọn nghĩa — lịch sử tiếng Pháp đến, tới (lúc) vật lý nghe (luyện nghe)
ພາສາຝະລັ່ງ — chọn nghĩa — lịch sử tiếng Pháp đến, tới (lúc) vật lý nghe (luyện nghe)
ຟັງສຽງ — chọn nghĩa — lịch sử tiếng Pháp đến, tới (lúc) vật lý nghe (luyện nghe)
ຟີຊິກສາດ — chọn nghĩa — lịch sử tiếng Pháp đến, tới (lúc) vật lý nghe (luyện nghe)
ຮອດ — chọn nghĩa — lịch sử tiếng Pháp đến, tới (lúc) vật lý nghe (luyện nghe)
Kiểm tra Làm lại
Nhóm 2 ໂອກາດໜ້າພົບກັນໃໝ່ — chọn nghĩa — văn hóa luật, pháp luật hẹn gặp lại dịp khác xin phép dừng câu chuyện (để đi) kinh tế chính trị học
ກົດໝາຍ — chọn nghĩa — văn hóa luật, pháp luật hẹn gặp lại dịp khác xin phép dừng câu chuyện (để đi) kinh tế chính trị học
ເສດຖະສາດການເມືອງ — chọn nghĩa — văn hóa luật, pháp luật hẹn gặp lại dịp khác xin phép dừng câu chuyện (để đi) kinh tế chính trị học
ວັດທະນະທຳ — chọn nghĩa — văn hóa luật, pháp luật hẹn gặp lại dịp khác xin phép dừng câu chuyện (để đi) kinh tế chính trị học
ຂໍລາຄວາມລົມ — chọn nghĩa — văn hóa luật, pháp luật hẹn gặp lại dịp khác xin phép dừng câu chuyện (để đi) kinh tế chính trị học
Kiểm tra Làm lại